2024-11-07 08:30:00 | Giấy phép xây dựng tư nhân điều chỉnh theo quý tháng 9 (tỷ lệ hàng năm)Giá trước đó8.4%Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán--Giá công bốChờ | Chờ |  |
2024-11-07 08:30:00 | Giấy phép xây dựng tư nhân điều chỉnh theo quý tháng 9 (tỷ lệ hàng tháng)Giá trước đó0.5%Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán--Giá công bốChờ | Chờ |  |
2024-11-07 08:30:00 | Điều chỉnh giấy phép xây dựng điều chỉnh theo quý tháng 9 (tỷ lệ hàng tháng)Giá trước đó-6.1%Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán--Giá công bốChờ | Chờ |  |
2024-11-07 08:30:00 | Điều chỉnh giấy phép xây dựng điều chỉnh theo quý tháng 9 (tỷ lệ hàng năm)Giá trước đó3.6%Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán--Giá công bốChờ | Chờ |  |
2024-11-01 05:45:00 | Giấy phép xây dựng tháng 9 (giá hàng tháng)Giá trước đó-5.3%Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán--Giá công bốChờ | Chờ |  |
2024-11-01 05:45:00 | Giấy phép xây dựng tháng 9 (tỷ lệ hàng năm)Giá trước đó-9.1%Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán--Giá công bốChờ | Chờ |  |
2024-10-29 17:30:00 | Giấy phép cho vay thế chấp ngân hàng trung ương tháng 9 (nghìn kiện)Giá trước đó64.9Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán--Giá công bốChờ | Chờ |  |
2024-10-24 20:00:00 | Giá sửa đổi Tổng số giấy phép xây dựng tháng 9 (nghìn hộ)Giá trước đó--Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán--Giá công bốChờ | Chờ |  |
2024-10-18 20:30:00 | Giá ban đầu Tổng số giấy phép xây dựng tháng 9 (nghìn hộ)Giá trước đó1470Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán1463Giá công bốChờ | Chờ |  |
2024-10-11 20:30:00 | Giấy phép xây dựng tháng 8 (tỷ lệ hàng tháng)Giá trước đó22.1%Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán-5.5%Giá công bố-7.0% | Ít bị ảnh hưởng |  |
2024-10-01 09:30:00 | Giấy phép xây dựng tư nhân điều chỉnh theo quý tháng 8 (tỷ lệ hàng năm)Giá trước đó13.1%Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán--Giá công bố8.4% | Ít bị ảnh hưởng |  |
2024-10-01 09:30:00 | Điều chỉnh giấy phép xây dựng điều chỉnh theo quý tháng 8 (tỷ lệ hàng năm)Giá trước đó14.3%Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán--Giá công bố3.6% | Ít bị ảnh hưởng |  |
2024-10-01 09:30:00 | Giấy phép xây dựng tư nhân điều chỉnh theo quý tháng 8 (tỷ lệ hàng tháng)Giá trước đó0.6%Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán--Giá công bố0.5% | Ít bị ảnh hưởng |  |
2024-10-01 09:30:00 | Điều chỉnh giấy phép xây dựng điều chỉnh theo quý tháng 8 (tỷ lệ hàng tháng)Giá trước đó10.4%Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán-4.3%Giá công bố-6.1% | Ít bị ảnh hưởng |  |
2024-10-01 05:45:00 | Giấy phép xây dựng tháng 8 (tỷ lệ hàng năm)Giá trước đó9.6%Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán--Giá công bố-9.1% | Ít bị ảnh hưởng |  |
2024-10-01 05:45:00 | Giấy phép xây dựng tháng 8 (giá hàng tháng)Giá trước đó26.2%Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán--Giá công bố-5.3% | Ít bị ảnh hưởng |  |
2024-09-30 16:30:00 | Giấy phép cho vay thế chấp ngân hàng trung ương tháng 8 (nghìn kiện)Giá trước đó62.0Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán--Giá công bố64.9 | Ít bị ảnh hưởng |  |
2024-09-25 20:00:00 | Giá sửa đổi Tổng số giấy phép xây dựng tháng 8 (nghìn hộ)Giá trước đó1475Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán--Giá công bố1470 | Ít bị ảnh hưởng |  |
2024-09-18 20:30:00 | Giá ban đầu Tổng số giấy phép xây dựng tháng 8 (nghìn hộ)Giá trước đó1406Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán1410Giá công bố1475 | Ít bị ảnh hưởng |  |
2024-09-12 20:30:00 | Giấy phép xây dựng tháng 7 (tỷ lệ hàng tháng)Giá trước đó-13.9%Giá trước đó (trước khi chỉnh sửa)--Giá dự đoán7.1%Giá công bố22.1% | Ít bị ảnh hưởng |  |